錯乱 (さくらん) — sự lẫn lộn; sự xao lãng; sự xáo trộn
錯乱
THÁC LOẠN
さ く ら ん
Sự lẫn lộn; sự xao lãng; sự xáo trộn
Hoảng loạn
Chóng mặt, không tỉnh táo, hỗn loạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 錯乱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 錯乱する/さくらんする |
| Quá khứ (た) | 錯乱した |
| Phủ định (未然) | 錯乱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 錯乱します |
| te (て) | 錯乱して |
| Khả năng (可能) | 錯乱できる |
| Thụ động (受身) | 錯乱される |
| Sai khiến (使役) | 錯乱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 錯乱させられる |
| Điều kiện (条件) | 錯乱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 錯乱しろ |
| Ý chí (意向) | 錯乱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 錯乱するな |

