配合 (はいごう) — sự phối hợp; sự kết hợp; sự sắp đặt; sự phân phối; sự pha trộn; phù hợp; hòa điệu
配合
PHỐI HỢP
は い ご う
Sự phối hợp; sự kết hợp; sự sắp đặt; sự phân phối; sự pha trộn; phù hợp; hòa điệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 配合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 配合する/はいごうする |
| Quá khứ (た) | 配合した |
| Phủ định (未然) | 配合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 配合します |
| te (て) | 配合して |
| Khả năng (可能) | 配合できる |
| Thụ động (受身) | 配合される |
| Sai khiến (使役) | 配合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 配合させられる |
| Điều kiện (条件) | 配合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 配合しろ |
| Ý chí (意向) | 配合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 配合するな |

