混在 (こんざい) — Một từ chỉ sự tồn tại của một số thứ trong một mớ hỗn độn
混在
HỖN TẠI
こ ん ざ い
Một từ chỉ sự tồn tại của một số thứ trong một mớ hỗn độn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混在
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混在する/こんざいする |
| Quá khứ (た) | 混在した |
| Phủ định (未然) | 混在しない |
| Lịch sự (丁寧) | 混在します |
| te (て) | 混在して |
| Khả năng (可能) | 混在できる |
| Thụ động (受身) | 混在される |
| Sai khiến (使役) | 混在させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混在させられる |
| Điều kiện (条件) | 混在すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混在しろ |
| Ý chí (意向) | 混在しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混在するな |

