Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
並べ方 (ならべかた) — cách sắp xếp
TỊNH PHƯƠNG
並べ方
cách sắp xếp
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
食べ方 たべかた
cách ăn; làm sao để ăn
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
並んで ならんで
Xếp hàng đi
べこべこ べこべこ
đói meo