順応 (じゅんのう) — thông cảm
順応
THUẬN ỨNG
じゅ ん の う
Thông cảm
Thích nghi
Thông cảm
Thích nghi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 順応
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 順応する/じゅんのうする |
| Quá khứ (た) | 順応した |
| Phủ định (未然) | 順応しない |
| Lịch sự (丁寧) | 順応します |
| te (て) | 順応して |
| Khả năng (可能) | 順応できる |
| Thụ động (受身) | 順応される |
| Sai khiến (使役) | 順応させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 順応させられる |
| Điều kiện (条件) | 順応すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 順応しろ |
| Ý chí (意向) | 順応しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 順応するな |

