同化 (どうか) — đồng hóa
同化
ĐỒNG HÓA
ど う か
Đồng hóa
Sự đồng hoá.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 同化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同化する/どうかする |
| Quá khứ (た) | 同化した |
| Phủ định (未然) | 同化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同化します |
| te (て) | 同化して |
| Khả năng (可能) | 同化できる |
| Thụ động (受身) | 同化される |
| Sai khiến (使役) | 同化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同化させられる |
| Điều kiện (条件) | 同化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同化しろ |
| Ý chí (意向) | 同化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同化するな |

