異化 (いか) — sự làm cho không giống nhau, sự làm cho khác nhau
異化
DỊ HÓA
い か
Sự làm cho không giống nhau, sự làm cho khác nhau
Sự dị hoá
Xem catabolism
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 異化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 異化する/いかする |
| Quá khứ (た) | 異化した |
| Phủ định (未然) | 異化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 異化します |
| te (て) | 異化して |
| Khả năng (可能) | 異化できる |
| Thụ động (受身) | 異化される |
| Sai khiến (使役) | 異化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 異化させられる |
| Điều kiện (条件) | 異化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 異化しろ |
| Ý chí (意向) | 異化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 異化するな |

