翻案 (ほんあん) — sự phỏng theo; tài liệu phỏng theo (một câu chuyện, nguyên bản)
翻案
PHIÊN ÁN
ほ ん あ ん
Sự phỏng theo; tài liệu phỏng theo (một câu chuyện, nguyên bản)
これは
『
リア
王
』
の
翻案
です
Đây là một tác phẩm phỏng theo vở "vua Lear" .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 翻案
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 翻案する/ほんあんする |
| Quá khứ (た) | 翻案した |
| Phủ định (未然) | 翻案しない |
| Lịch sự (丁寧) | 翻案します |
| te (て) | 翻案して |
| Khả năng (可能) | 翻案できる |
| Thụ động (受身) | 翻案される |
| Sai khiến (使役) | 翻案させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 翻案させられる |
| Điều kiện (条件) | 翻案すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 翻案しろ |
| Ý chí (意向) | 翻案しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 翻案するな |

