融通 (ゆうずう ゆず) — khoản vay
融通
DUNG THÔNG
ゆ う ず う
JLPTN1
Khoản vay
Sự linh hoạt
Khoản vay
Sự linh hoạt
Khoản vay
Sự linh hoạt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 融通
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 融通する/ゆうずうする |
| Quá khứ (た) | 融通した |
| Phủ định (未然) | 融通しない |
| Lịch sự (丁寧) | 融通します |
| te (て) | 融通して |
| Khả năng (可能) | 融通できる |
| Thụ động (受身) | 融通される |
| Sai khiến (使役) | 融通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 融通させられる |
| Điều kiện (条件) | 融通すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 融通しろ |
| Ý chí (意向) | 融通しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 融通するな |

