貸与 (たいよ) — sự cho vay; sự cho mượn; tiền cho vay; vật cho mượn.
貸与
THẢI DỮ
た い よ
Sự cho vay; sự cho mượn; tiền cho vay; vật cho mượn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貸与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貸与する/たいよする |
| Quá khứ (た) | 貸与した |
| Phủ định (未然) | 貸与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貸与します |
| te (て) | 貸与して |
| Khả năng (可能) | 貸与できる |
| Thụ động (受身) | 貸与される |
| Sai khiến (使役) | 貸与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貸与させられる |
| Điều kiện (条件) | 貸与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貸与しろ |
| Ý chí (意向) | 貸与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貸与するな |

