融資 (ゆうし) — cấp vốn
融資
DUNG TƯ
ゆ う し
ゆ う し
JLPTN1
Cấp vốn
Sự tài trợ; sự bỏ vốn cho; khoản cho vay.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 融資
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 融資する/ゆうしする |
| Quá khứ (た) | 融資した |
| Phủ định (未然) | 融資しない |
| Lịch sự (丁寧) | 融資します |
| te (て) | 融資して |
| Khả năng (可能) | 融資できる |
| Thụ động (受身) | 融資される |
| Sai khiến (使役) | 融資させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 融資させられる |
| Điều kiện (条件) | 融資すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 融資しろ |
| Ý chí (意向) | 融資しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 融資するな |

