Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ローン (ローン) — sự vay nợ; khoản nợ; số tiền nợ
ローン
sự vay nợ
ローンを組む ローンをくむ
mắc nợ
ローン担保証券 ローンたんぽしょーけん
nghĩa vụ cho vay thế chấp
個人ローン こじんローン
để mua hàng tiêu dùng, để sửa chữa nhà cửa…. Và có thể được thanh toán lại trong một khoảng thời gian.
たんきローン
short-term loan
住宅ローン じゅうたくローン
Thế chấp.+ Là một sự thu xếp về mặt pháp lý theo đó một hình thức sở hữu một loại tài sản nào đó được người đi vay chuyển cho người cho vay như một sự bảo đảm đối với khoản vay đó.