貸し出し (かしだし) — sự cho vay; sự cho mượn; cho vay; cho mượn
貸し出し
THẢI XUẤT
か し だ し
JLPTN2
Sự cho vay; sự cho mượn; cho vay; cho mượn
貸
し
出
しに
関
する
決定
Quyết định cho vay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貸し出し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貸し出しする/かしだしする |
| Quá khứ (た) | 貸し出しした |
| Phủ định (未然) | 貸し出ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 貸し出しします |
| te (て) | 貸し出しして |
| Khả năng (可能) | 貸し出しできる |
| Thụ động (受身) | 貸し出しされる |
| Sai khiến (使役) | 貸し出しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貸し出しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 貸し出しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貸し出ししろ |
| Ý chí (意向) | 貸し出ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貸し出しするな |

