借財 (しゃくざい) — sự vay tiền; sự vay nợ; vay tiền; vay nợ.
借財
TÁ TÀI
しゃ く ざ い
Sự vay tiền; sự vay nợ; vay tiền; vay nợ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 借財
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 借財する/しゃくざいする |
| Quá khứ (た) | 借財した |
| Phủ định (未然) | 借財しない |
| Lịch sự (丁寧) | 借財します |
| te (て) | 借財して |
| Khả năng (可能) | 借財できる |
| Thụ động (受身) | 借財される |
| Sai khiến (使役) | 借財させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 借財させられる |
| Điều kiện (条件) | 借財すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 借財しろ |
| Ý chí (意向) | 借財しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 借財するな |

