修復 (しゅうふく) — sửa chữa; phục hồi
修復
TU PHỤC
しゅ う ふ く
Sửa chữa; phục hồi
Sửa chữa; phục hồi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修復
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修復する/しゅうふくする |
| Quá khứ (た) | 修復した |
| Phủ định (未然) | 修復しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修復します |
| te (て) | 修復して |
| Khả năng (可能) | 修復できる |
| Thụ động (受身) | 修復される |
| Sai khiến (使役) | 修復させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修復させられる |
| Điều kiện (条件) | 修復すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修復しろ |
| Ý chí (意向) | 修復しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修復するな |

