錬成 (れんせい) — sự huấn luyện; sự đào tạo
錬成
LUYỆN THÀNH
れ ん せ い
Sự huấn luyện; sự đào tạo
れんせい
道場
Trường huấn luyện .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 錬成
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 錬成する/れんせいする |
| Quá khứ (た) | 錬成した |
| Phủ định (未然) | 錬成しない |
| Lịch sự (丁寧) | 錬成します |
| te (て) | 錬成して |
| Khả năng (可能) | 錬成できる |
| Thụ động (受身) | 錬成される |
| Sai khiến (使役) | 錬成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 錬成させられる |
| Điều kiện (条件) | 錬成すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 錬成しろ |
| Ý chí (意向) | 錬成しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 錬成するな |

