啓蒙 (けいもう) — sự khai hóa; sự mở mang thoát khỏi mông muội; sự vỡ lòng
啓蒙
KHẢI MÔNG
け い も う
Sự khai hóa; sự mở mang thoát khỏi mông muội; sự vỡ lòng
〜
書
Sách vỡ lòng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 啓蒙
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 啓蒙する/けいもうする |
| Quá khứ (た) | 啓蒙した |
| Phủ định (未然) | 啓蒙しない |
| Lịch sự (丁寧) | 啓蒙します |
| te (て) | 啓蒙して |
| Khả năng (可能) | 啓蒙できる |
| Thụ động (受身) | 啓蒙される |
| Sai khiến (使役) | 啓蒙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 啓蒙させられる |
| Điều kiện (条件) | 啓蒙すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 啓蒙しろ |
| Ý chí (意向) | 啓蒙しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 啓蒙するな |

