指南 (しなん) — sự hướng dẫn, sự giảng dạy, sự huấn luyện
指南
CHỈ NAM
し な ん
Sự hướng dẫn, sự giảng dạy, sự huấn luyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指南
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指南する/しなんする |
| Quá khứ (た) | 指南した |
| Phủ định (未然) | 指南しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指南します |
| te (て) | 指南して |
| Khả năng (可能) | 指南できる |
| Thụ động (受身) | 指南される |
| Sai khiến (使役) | 指南させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指南させられる |
| Điều kiện (条件) | 指南すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指南しろ |
| Ý chí (意向) | 指南しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指南するな |

