Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宗匠 (そうしょう) — thầy giáo.
TÔNG TƯỢNG
宗匠
thầy giáo.
宗教 しゅうきょう
đạo
宗教的 しゅうきょうてき
tôn giáo, tâm linh
宗教家 しゅうきょうか
đạo sĩ.
大宗教 だいしゅうきょう
tôn giáo lớn
宗教上 しゅうきょうじょう