修学 (しゅうがく) — sự học, trau dồi kiến thức
修学
TU HỌC
しゅ う が く
JLPTN1
Sự học, trau dồi kiến thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修学
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修学する/しゅうがくする |
| Quá khứ (た) | 修学した |
| Phủ định (未然) | 修学しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修学します |
| te (て) | 修学して |
| Khả năng (可能) | 修学できる |
| Thụ động (受身) | 修学される |
| Sai khiến (使役) | 修学させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修学させられる |
| Điều kiện (条件) | 修学すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修学しろ |
| Ý chí (意向) | 修学しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修学するな |

