Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学業 (がくぎょう) — việc học tập
HỌC NGHIỆP
学業
việc học tập
学業成績 がくぎょうせいせき
giáo dục bản ghi; sự thực hiện nhà trường
学業不振 がくぎょうふしん
việc học tập sa sút
企業 きぎょう
doanh nghiệp
事業 「じぎょう」「ことわざ」
công cuộc
営業 えいぎょう