勉学 (べんがく) — siêng học
勉学
MIỄN HỌC
べ ん が く
Siêng học
Sự chăm chỉ học hành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勉学
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勉学する/べんがくする |
| Quá khứ (た) | 勉学した |
| Phủ định (未然) | 勉学しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勉学します |
| te (て) | 勉学して |
| Khả năng (可能) | 勉学できる |
| Thụ động (受身) | 勉学される |
| Sai khiến (使役) | 勉学させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勉学させられる |
| Điều kiện (条件) | 勉学すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勉学しろ |
| Ý chí (意向) | 勉学しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勉学するな |

