厚情 (こうじょう) — tình cảm nồng hậu
厚情
HẬU TÌNH
こ う じょ う
Tình cảm nồng hậu
これまでの
(
長年
にわたる
)
厚情
に
対
し
(
人
)
に
礼
を
述
べる
Cảm ơn ai đó về tình cảm nồng hậu (trong suốt nhiều năm) cho đến tận bây giờ
Ảnh minh họa

厚情 (こうじょう) — tình cảm nồng hậu
HẬU TÌNH
