赦免 (しゃめん) — sự tha thứ
赦免
XÁ MIỄN
しゃ め ん
Sự tha thứ
犯罪者
を
赦免
する
Tha phạm nhân
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 赦免
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 赦免する/しゃめんする |
| Quá khứ (た) | 赦免した |
| Phủ định (未然) | 赦免しない |
| Lịch sự (丁寧) | 赦免します |
| te (て) | 赦免して |
| Khả năng (可能) | 赦免できる |
| Thụ động (受身) | 赦免される |
| Sai khiến (使役) | 赦免させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 赦免させられる |
| Điều kiện (条件) | 赦免すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 赦免しろ |
| Ý chí (意向) | 赦免しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 赦免するな |

