仮借 (かしゃく) — dùng kanji có cùng phát âm để truyền đạt một thuật ngữ nào đó
仮借
GIẢ TÁ
か しゃ く
Dùng kanji có cùng phát âm để truyền đạt một thuật ngữ nào đó
Khoan dung; tha thứ; nương tay; châm chước (thường dùng trong cụm từ "không nương tay")
仮借
のない
批判
を
浴
びせる
。
Trút ra những lời phê bình không chút nương tay.
Vay mượn; vay và cho vay
他人
の
名義
を
仮借
して
銀行口座
を
開設
する
。
Sử dụng danh nghĩa của người khác để mở tài khoản ngân hàng.
Giả tá; mượn âm (một trong lục thư của chữ Hán)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮借
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮借する/かしゃくする |
| Quá khứ (た) | 仮借した |
| Phủ định (未然) | 仮借しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮借します |
| te (て) | 仮借して |
| Khả năng (可能) | 仮借できる |
| Thụ động (受身) | 仮借される |
| Sai khiến (使役) | 仮借させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮借させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮借すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮借しろ |
| Ý chí (意向) | 仮借しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮借するな |

