Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
免罪 (めんざい) — sự miễn tội; sự tha thứ; sự xá tội
MIỄN TỘI
免罪
sự miễn tội
免罪符 めんざいふ
sự nuông chiều
犯罪 はんざい
can phạm
罪 「つみ」「ざい」
tội ác; tội lỗi
前罪 ぜんざい
tiền án
罪数 ざいすう
số lần phạm tội