釈放 (しゃくほう) — sự phóng thích.
釈放
THÍCH PHÓNG
しゃ く ほ う
Sự phóng thích.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 釈放
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 釈放する/しゃくほうする |
| Quá khứ (た) | 釈放した |
| Phủ định (未然) | 釈放しない |
| Lịch sự (丁寧) | 釈放します |
| te (て) | 釈放して |
| Khả năng (可能) | 釈放できる |
| Thụ động (受身) | 釈放される |
| Sai khiến (使役) | 釈放させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 釈放させられる |
| Điều kiện (条件) | 釈放すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 釈放しろ |
| Ý chí (意向) | 釈放しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 釈放するな |

