免訴 (めんそ) — toà án quyết định chấm dứt việc tố tụng
免訴
MIỄN TỐ
め ん そ
Toà án quyết định chấm dứt việc tố tụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免訴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免訴する/めんそする |
| Quá khứ (た) | 免訴した |
| Phủ định (未然) | 免訴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 免訴します |
| te (て) | 免訴して |
| Khả năng (可能) | 免訴できる |
| Thụ động (受身) | 免訴される |
| Sai khiến (使役) | 免訴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免訴させられる |
| Điều kiện (条件) | 免訴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免訴しろ |
| Ý chí (意向) | 免訴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免訴するな |

