免責 (めんせき) — sự miễn trách.
免責
MIỄN TRÁCH
め ん せ き
Sự miễn trách.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免責
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免責する/めんせきする |
| Quá khứ (た) | 免責した |
| Phủ định (未然) | 免責しない |
| Lịch sự (丁寧) | 免責します |
| te (て) | 免責して |
| Khả năng (可能) | 免責できる |
| Thụ động (受身) | 免責される |
| Sai khiến (使役) | 免責させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免責させられる |
| Điều kiện (条件) | 免責すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免責しろ |
| Ý chí (意向) | 免責しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免責するな |

