検挙 (けんきょ) — sự bắt giữ; bắt giữ; bắt
検挙
KIỂM CỬ
け ん きょ
Sự bắt giữ; bắt giữ; bắt
暗殺事件
で
(
人
)
を
検挙
する
Bắt giữ ai đó trong vụ ám sát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検挙
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検挙する/けんきょする |
| Quá khứ (た) | 検挙した |
| Phủ định (未然) | 検挙しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検挙します |
| te (て) | 検挙して |
| Khả năng (可能) | 検挙できる |
| Thụ động (受身) | 検挙される |
| Sai khiến (使役) | 検挙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検挙させられる |
| Điều kiện (条件) | 検挙すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検挙しろ |
| Ý chí (意向) | 検挙しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検挙するな |

