逮捕 (たいほ) — bắt bỏ tù
逮捕
ĐÃI BỘ
た い ほ
JLPTN3
Bắt bỏ tù
Sự bắt giữ; sự tóm lấy; sự chặn lại; sự hoãn thi hành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逮捕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逮捕する/たいほする |
| Quá khứ (た) | 逮捕した |
| Phủ định (未然) | 逮捕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逮捕します |
| te (て) | 逮捕して |
| Khả năng (可能) | 逮捕できる |
| Thụ động (受身) | 逮捕される |
| Sai khiến (使役) | 逮捕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逮捕させられる |
| Điều kiện (条件) | 逮捕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逮捕しろ |
| Ý chí (意向) | 逮捕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逮捕するな |

