攻略 (こうりゃく) — tấn công chiến lược, đánh bại
攻略
CÔNG LƯỢC
こ う りゃ く
Tấn công chiến lược, đánh bại
Giải quyết, xử lý tốt
Bắt (dữ kiện,...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攻略
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攻略する/こうりゃくする |
| Quá khứ (た) | 攻略した |
| Phủ định (未然) | 攻略しない |
| Lịch sự (丁寧) | 攻略します |
| te (て) | 攻略して |
| Khả năng (可能) | 攻略できる |
| Thụ động (受身) | 攻略される |
| Sai khiến (使役) | 攻略させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攻略させられる |
| Điều kiện (条件) | 攻略すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攻略しろ |
| Ý chí (意向) | 攻略しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攻略するな |

