侵略 (しんりゃく) — sự xâm lược
侵略
XÂM LƯỢC
し ん りゃ く
JLPTN1
Sự xâm lược
しんりゃく
戦争
Chiến tranh xâm lược .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侵略
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侵略する/しんりゃくする |
| Quá khứ (た) | 侵略した |
| Phủ định (未然) | 侵略しない |
| Lịch sự (丁寧) | 侵略します |
| te (て) | 侵略して |
| Khả năng (可能) | 侵略できる |
| Thụ động (受身) | 侵略される |
| Sai khiến (使役) | 侵略させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侵略させられる |
| Điều kiện (条件) | 侵略すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侵略しろ |
| Ý chí (意向) | 侵略しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侵略するな |

