来攻 (らいこう) — xâm lược
来攻
LAI CÔNG
ら い こ う
Xâm lược
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来攻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来攻する/らいこうする |
| Quá khứ (た) | 来攻した |
| Phủ định (未然) | 来攻しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来攻します |
| te (て) | 来攻して |
| Khả năng (可能) | 来攻できる |
| Thụ động (受身) | 来攻される |
| Sai khiến (使役) | 来攻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来攻させられる |
| Điều kiện (条件) | 来攻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来攻しろ |
| Ý chí (意向) | 来攻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来攻するな |

