侵攻 (しんこう) — sự xâm chiếm (lãnh thổ)
侵攻
XÂM CÔNG
し ん こ う
Sự xâm chiếm (lãnh thổ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侵攻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侵攻する/しんこうする |
| Quá khứ (た) | 侵攻した |
| Phủ định (未然) | 侵攻しない |
| Lịch sự (丁寧) | 侵攻します |
| te (て) | 侵攻して |
| Khả năng (可能) | 侵攻できる |
| Thụ động (受身) | 侵攻される |
| Sai khiến (使役) | 侵攻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侵攻させられる |
| Điều kiện (条件) | 侵攻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侵攻しろ |
| Ý chí (意向) | 侵攻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侵攻するな |

