Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱入 (らんにゅう) — sự ào ạt ùa vào, sự đổ xô ùa vào (đám đông)
LOẠN NHẬP
乱入
sự ào ạt ùa vào, sự đổ xô ùa vào (đám đông)
乱入者 らんにゅうしゃ
xâm nhập viên
混乱 こんらん
hỗn độn
入 「いり」「しお」「にゅう」「じゅ」
đi vào
大混乱 だいこんらん
Cuộc hỗn loạn lớn; cuộc đại loạn
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn