侵食 (しんしょく) — sự xâm phạm; sự lấn sang; sự xâm thực; xâm phạm; lấn sang; xâm thực.
侵食
XÂM THỰC
し ん しょ く
Sự xâm phạm; sự lấn sang; sự xâm thực; xâm phạm; lấn sang; xâm thực.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侵食
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侵食する/しんしょくする |
| Quá khứ (た) | 侵食した |
| Phủ định (未然) | 侵食しない |
| Lịch sự (丁寧) | 侵食します |
| te (て) | 侵食して |
| Khả năng (可能) | 侵食できる |
| Thụ động (受身) | 侵食される |
| Sai khiến (使役) | 侵食させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侵食させられる |
| Điều kiện (条件) | 侵食すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侵食しろ |
| Ý chí (意向) | 侵食しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侵食するな |

