闖入 (ちんにゅう) — sự xâm nhập.
闖入
SẤM NHẬP
ち ん にゅ う
Sự xâm nhập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 闖入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 闖入する/ちんにゅうする |
| Quá khứ (た) | 闖入した |
| Phủ định (未然) | 闖入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 闖入します |
| te (て) | 闖入して |
| Khả năng (可能) | 闖入できる |
| Thụ động (受身) | 闖入される |
| Sai khiến (使役) | 闖入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 闖入させられる |
| Điều kiện (条件) | 闖入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 闖入しろ |
| Ý chí (意向) | 闖入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 闖入するな |

