浸食 (しんしょく) — sự xâm thực; sự ăn mòn; sự gặm mòn; xâm thực; ăn mòn; gặm mòn.
浸食
TẨM THỰC
し ん しょ く
Sự xâm thực; sự ăn mòn; sự gặm mòn; xâm thực; ăn mòn; gặm mòn.
Sự ăn mòn
Xâm thực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浸食
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浸食する/しんしょくする |
| Quá khứ (た) | 浸食した |
| Phủ định (未然) | 浸食しない |
| Lịch sự (丁寧) | 浸食します |
| te (て) | 浸食して |
| Khả năng (可能) | 浸食できる |
| Thụ động (受身) | 浸食される |
| Sai khiến (使役) | 浸食させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浸食させられる |
| Điều kiện (条件) | 浸食すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 浸食しろ |
| Ý chí (意向) | 浸食しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浸食するな |

