Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
攻勢 (こうせい) — sự xâm lược; sự gây hấn; cuộc xâm lược; xâm lược; gây hấn; xâm lăng
CÔNG THẾ
攻勢
sự xâm lược
攻勢防御 こうせいぼうぎょ
phòng thủ chủ động; phòng thủ tấn công
労働攻勢 ろうどうこうせい
sự tấn công lao động
平和攻勢 へいわこうせい
sự tấn công hoà bình
宣伝攻勢 せんでんこうせい
chiến dịch tuyên truyền
軍事攻勢 ぐんじこうせい
sự tấn công quân đội