Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性向 (せいこう) — ảnh hưởng
TÍNH HƯỚNG
性向
ảnh hưởng
経済性向上 けいざいせいこうじょう
kinh tế hơn
消費性向 しょうひせいこう
xu hướng tiêu thụ
平均消費性向 へいきんしょうひせいこう
xu hướng tiêu dùng trung bình ( tỷ lệ phần thu nhập tổng thể được chi cho tiêu dùng)
限界消費性向 げんかいしょうひせいこう
xu hướng biên để tiêu thụ
平均貯蓄性向 へいきんちょちくせいこう
Tỷ lệ tiết kiệm trung bình