体臭 (たいしゅう) — mùi hôi từ thân thể, mùi hôi nách; mùi hôi của ai đó; phong cách đặc trưng (của người nào đó)
体臭
THỂ XÚ
た い しゅ う
Mùi hôi từ thân thể, mùi hôi nách; mùi hôi của ai đó; phong cách đặc trưng (của người nào đó)
Ảnh minh họa

体臭 (たいしゅう) — mùi hôi từ thân thể, mùi hôi nách; mùi hôi của ai đó; phong cách đặc trưng (của người nào đó)
THỂ XÚ
