Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天資 (てんし) — thiên nhiên; những phần tử tự nhiên
THIÊN TƯ
天資
thiên nhiên
天資英邁 てんしえいまい
có tài cao
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
資金 しきん
tiền vốn
資料 しりょう
tài liệu; tư liệu
投資 とうし
sự đầu tư