Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気性 (きしょう) — tính tình; tâm tính; tính khí
KHÍ TÍNH
気性
tính tình
浮気性 うわきしょう
lăng nhăng
嫌気性 けんきせい
kị khí
嫌気性菌 「けんきせいきん」「いやけせいきん」
vi khuẩn kỵ khí, kỵ khí
嫌気性細菌 けんきせいさいきん
<span style="background-color: rgb(245, 245, 245);">Sinh vật kị khí&nbsp;</span>
通気性 つうきせい
tính thông thoáng, tính thông khí, tính lưu thông không khí