Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性格 (せいかく) — phẩm cách
TÍNH CÁCH
性格
phẩm cách
性格判断 せいかくはんだん
sự định giá cá nhân (sự phân tích, sự xác định, sự nhận ra)
性格検査 せいかくけんさ
khảo sát tính cách
性格分析 せいかくぶんせき
性格が合う せいかくがあう
hợp tính.
性格美人 せいかくびじん
người đẹp nết; người đức hạnh; người tốt tính; người có nhân cách vàng