人柄 (ひとがら) — chỉ cá nhân một người; tính cách; cá tính
人柄
NHÂN BÍNH
ひ と が ら
JLPTN1
Chỉ cá nhân một người; tính cách; cá tính
付
き
合
っている
仲間
でその
人
の
人柄
が
分
かる
Bạn có thể hiểu cá tính của một người trong mối quan hệ với họ.
Dòng dõi trâm anh; sự quý phái; sự thanh lịch; sự lịch sự
Nhân cách; tính cách
人柄
の
立派
な
男
だ
Anh ta là người đàn ông có tính cách chín chắn
Thuộc cá nhân một người
やさしい
人柄
で
知
られる
Được biết do tính cách thân thiện
Thuộc dòng dõi trâm anh; quý phái; thanh lịch; lịch sự
あの
方
は
人柄
です
Ngài đó rất lịch sự
Thuộc nhân cách; thuộc tính cách; bản tính
(
人
)
の
人柄
について
(
人
)
が
気
に
入
っていること
Cái mà ai đó thích là bản tính của ai đó.
Ảnh minh họa


