人物 (じんぶつ) — nhân vật; con người; một cá nhân; người có tài năng; nhân vật quan trọng
人物
NHÂN VẬT
じ ん ぶ つ
JLPTN3
Nhân vật; con người; một cá nhân; người có tài năng; nhân vật quan trọng
明治時代
の
人物
Một nhân vật quan trọng ở thời Minh Trị
Ảnh minh họa


