Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人格 (じんかく) — nhân cách.
NHÂN CÁCH
人格
nhân cách.
人格者 じんかくしゃ
người có nhân cách tốt, người chính trực
人格化 じんかくか
sự nhân cách hóa
人格神 じんかくしん
những tồn tại siêu nhiên có nhân tính
人格評価 じんかくひょーか
đánh giá tính cách
人格主義 じんかくしゅぎ
thuyết nhân cách