廃棄 (はいき) — sự vứt bỏ; sự hủy bỏ; sự từ bỏ; sự bãi bỏ
廃棄
PHẾ KHÍ
は い き
は い き
JLPTN1
Sự vứt bỏ; sự hủy bỏ; sự từ bỏ; sự bãi bỏ
Sự hủy bỏ, tiêu hủy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 廃棄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 廃棄する/はいきする |
| Quá khứ (た) | 廃棄した |
| Phủ định (未然) | 廃棄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 廃棄します |
| te (て) | 廃棄して |
| Khả năng (可能) | 廃棄できる |
| Thụ động (受身) | 廃棄される |
| Sai khiến (使役) | 廃棄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 廃棄させられる |
| Điều kiện (条件) | 廃棄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 廃棄しろ |
| Ý chí (意向) | 廃棄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 廃棄するな |

