撤回 (てっかい) — sự hủy bỏ; sự bãi bỏ
撤回
TRIỆT HỒI
て っ か い
Sự hủy bỏ; sự bãi bỏ
法案
の
撤回
Hủy bỏ dự luật
Sự thu hồi; sự rút lại
特権
の
撤回
Sự rút lại đặc quyền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撤回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撤回する/てっかいする |
| Quá khứ (た) | 撤回した |
| Phủ định (未然) | 撤回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 撤回します |
| te (て) | 撤回して |
| Khả năng (可能) | 撤回できる |
| Thụ động (受身) | 撤回される |
| Sai khiến (使役) | 撤回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撤回させられる |
| Điều kiện (条件) | 撤回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撤回しろ |
| Ý chí (意向) | 撤回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撤回するな |

